breast of lamb

breast of lamb

A butcher displays a fresh breast of lamb in the shop window.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phần thịt cừuức: "breast of lamb" chỉ phần thịt được cắt từ vùng ức của con cừu, bao gồm xương ức các bám liền kề, thường được chế biến thành thịt để ăn.

dụ sử dụng
  • (Người bán thịt khuyên dùng phần ức cừu để nướng chậm.)
  • ( ấy đã ướp phần ức cừu với thảo mộc tỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roasted breast of lamb": ức cừu quay, một món ăn phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
    • Roasted breast of lamb is tender and flavorful when cooked properly. (Ức cừu quay rất mềm đậm vị khi được nấu đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb breast: dạng rút gọn, thường được dùng trong thực đơn hoặc công thức nấu ăn.
    • The lamb breast was braised for three hours. (Phần ức cừu đã được hầm trong ba giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lamb brisket: phần thịt ức cừu (thường dùng trong ẩm thực Anh hoặc Mỹ).
  • Lamb flank: phần thịt sườn cừu, gần với phần ức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "breast of lamb")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "breast of lamb")